tôn phái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nhánh, một hệ phái riêng biệt trong một tôn giáo lớn: Chỉ một nhóm tín đồ có những quan điểm, giáo lý, hoặc cách thức hành đạo riêng biệt, hình thành từ sự phân chia trong nội bộ một tôn giáo chính.
- Tổ chức tôn giáo có hệ thống giáo lý và lễ nghi riêng: Một cộng đồng tôn giáo được tổ chức chặt chẽ, thường có lịch sử hình thành và phát triển độc lập tương đối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phật giáo có nhiều tôn phái khác nhau như Thiền tông, Tịnh Độ tông.
- Sự ra đời của một tôn phái mới thường gắn liền với một vị giáo chủ hoặc một cuộc cải cách tôn giáo.
- Các tôn phái này tuy cùng một nguồn gốc nhưng có cách thức tu hành và giới luật không hoàn toàn giống nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tôn phái lớn": chỉ những hệ phái có số lượng tín đồ đông đảo và ảnh hưởng rộng rãi.
- Đạo Cao Đài là một tôn phái lớn được thành lập ở Việt Nam vào đầu thế kỷ 20.
- "ranh giới giữa các tôn phái": chỉ sự khác biệt về giáo lý hoặc tổ chức phân cách các nhóm.
- Ranh giới giữa các tôn phái đôi khi không quá rõ rệt về mặt thực hành tín ngưỡng.
Biến thể và từ gần giống
- Giáo phái (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "tôn phái", chỉ một nhánh hay một phái trong tôn giáo.
- Hệ phái (danh từ): Từ nhấn mạnh đến dòng chảy, truyền thừa hoặc hệ thống tư tưởng riêng biệt.
- Môn phái (danh từ): Thường dùng trong võ thuật hoặc các môn nghệ thuật truyền thống hơn là tôn giáo, nhưng đôi khi có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Giáo phái: phái trong tôn giáo.
- Hệ phái: nhánh, dòng phái.
- Tông phái: (từ Hán Việt cổ, ít dùng hiện nay) có nghĩa tương tự.
Các cụm từ liên quan
- Phân chia tôn phái: quá trình một tôn giáo chia tách thành các nhánh khác nhau.
- Lịch sử Kitô giáo chứng kiến nhiều cuộc phân chia tôn phái quan trọng.
- Sáng lập tôn phái: hành động thiết lập một hệ phái tôn giáo mới.
- Ông được tín đồ tôn kính như vị sáng lập tôn phái.
Thành ngữ liên quan
- "Một gốc nhiều cành": (thành ngữ ẩn dụ) thường dùng để ví một tôn giáo chính thống (gốc) và các tôn phái (cành) của nó.
- Đạo Phật như cây đại thụ, một gốc nhiều cành, mỗi tôn phái là một nhánh phát triển rực rỡ.
- Các phái trong tôn giáo.